辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trung thu" (1件)

trung thu
play
日本語 名中秋節
マイ単語
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。

swap_horiz 類語検索結果 "trung thu" (4件)

bánh trung thu
play
日本語 名月餅
マイ単語
ăn bánh trung thu
月餅を食べる
tết trung thu
play
日本語 名中秋節
マイ単語
trung thực
日本語 形正直な、誠実な
マイ単語
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
thiếu trung thực
日本語 形不誠実な
マイ単語
Giới lãnh đạo Iran 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
イランの指導層は「信じられないほど不誠実だ」。

format_quote フレーズ検索結果 "trung thu" (6件)

ăn bánh trung thu
月餅を食べる
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Giới lãnh đạo Iran 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
イランの指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
指導層は「信じられないほど不誠実だ」。