menu_book
見出し語検索結果 "trung thu" (1件)
日本語
名中秋節
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。
swap_horiz
類語検索結果 "trung thu" (3件)
trung thực
日本語
形正直な、誠実な
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
format_quote
フレーズ検索結果 "trung thu" (4件)
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)